Cập nhật: 12/06/2026
Bảng Giá Xi Lanh Thủy Lực, Ty Ben, Nòng Ben & Phụ Kiện Mới Nhất 2026

Bạn đang tìm kiếm giá xi lanh thủy lực, ty be thủy lực, nòng ben hay các phụ kiện liên quan đến thủy lực? Thủy Lực Sài Gòn sẽ cung cấp cho bạn bảng giá tham khảo cho xi lanh thủy lực, ty ben, nòng ben, seal phốt, bộ nguồn thủy lực HPU và mạ crom cứng ty ben. Các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giúp khách hàng dự toán ngân sách ban đầu trước khi gửi bản vẽ, hình ảnh mẫu hoặc thông số kỹ thuật để nhận báo giá chính xác.
Bảng Giá Chế Tạo Xi Lanh Thủy Lực Theo Tải Trọng Và Hành Trình 2026
| Loại xi lanh | Hành trình tham khảo | Giá / 1 cây | Giá / 10 cây | Giá / 100 cây |
|---|---|---|---|---|
| Xi lanh 1 tấn | 200 mm | 1.200.000 đ | 11.000.000 đ | 105.000.000 đ |
| Xi lanh 2 tấn | 200 mm | 1.600.000 đ | 15.000.000 đ | 141.000.000 đ |
| Xi lanh 5 tấn | 300 mm | 5.000.000 đ | 46.000.000 đ | 420.000.000 đ |
| Xi lanh 10 tấn | 400 mm | 9.500.000 đ | 88.000.000 đ | 810.000.000 đ |
| Xi lanh 20 tấn | 500 mm | 18.000.000 đ | 165.000.000 đ | Liên hệ |
| Xi lanh 50 tấn | 600 mm | 45.000.000 đ | 410.000.000 đ | Liên hệ |
| Xi lanh 100 tấn | 800 mm | 85.000.000 đ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xi lanh đặc chủng trên 100 tấn | Theo bản vẽ | Báo giá theo bản vẽ, tải trọng, áp suất và điều kiện làm việc thực tế | ||
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo cho các dòng xi lanh thủy lực tiêu chuẩn, hành trình phổ thông. Giá thực tế có thể thay đổi theo áp suất vận hành, vật liệu thép, kiểu kết cấu xi lanh như hàn liền, gu-rông hoặc ren, yêu cầu xi mạ crom cứng, dung sai gia công và môi trường làm việc của thiết bị.
Để được báo giá chính xác hơn, khách hàng nên gửi bản vẽ kỹ thuật, hình ảnh mẫu xi lanh cũ hoặc các thông số cơ bản như đường kính piston, đường kính ty, hành trình và áp suất làm việc. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết xi lanh thủy lực trong công nghiệp để hiểu rõ hơn về cấu tạo và ứng dụng thực tế.
Giá Xi Lanh Thủy Lực 1 Tấn, 5 Tấn, 10 Tấn Bao Nhiêu?
Giá xi lanh thủy lực 1 tấn
Giá xi lanh thủy lực 1 tấn thường dao động từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng. Đây là nhóm xi lanh nhỏ, thường dùng cho bàn nâng mini, đồ gá cơ khí, thiết bị kéo đẩy đơn giản, cơ cấu kẹp hoặc các ứng dụng tải nhẹ. Nếu hành trình dài, kiểu gá lắp phức tạp hoặc yêu cầu vật liệu tốt hơn, giá có thể cao hơn mức tham khảo.
Giá xi lanh thủy lực 5 tấn
Xi lanh thủy lực 5 tấn có giá tham khảo khoảng 5.000.000 – 12.000.000 đồng. Dòng này thường dùng trong máy ép thủy lực, bàn nâng, thiết bị gá kẹp, máy cơ khí và dây chuyền công nghiệp nhẹ. Chi phí thay đổi chủ yếu theo hành trình, đường kính ty, áp suất làm việc, kiểu lắp hai đầu và chất lượng seal phốt.
Giá xi lanh thủy lực 10 tấn
Xi lanh thủy lực 10 tấn thường có giá từ 9.500.000 – 25.000.000 đồng. Đây là nhóm xi lanh phổ biến trong thiết bị nâng hạ, máy ép, máy cơ khí và các hệ thống cần lực đẩy lớn hơn. Với xi lanh làm việc liên tục hoặc áp suất cao, cần ưu tiên vật liệu ty tốt, lớp mạ crom cứng đạt yêu cầu và seal phốt phù hợp để tránh rò dầu sớm.
Báo Giá Ty Ben Thủy Lực — Chế Tạo Mới Và Phục Hồi 2026
| Đường kính ty ben | Chiều dài tham khảo | Giá chế tạo mới | Giá phục hồi mài + mạ |
|---|---|---|---|
| D40 mm | 500 mm | 800.000 – 1.500.000 đ | 300.000 – 600.000 đ |
| D50 mm | 800 mm | 1.200.000 – 2.200.000 đ | 450.000 – 900.000 đ |
| D63 mm | 1.000 mm | 1.800.000 – 3.500.000 đ | 700.000 – 1.400.000 đ |
| D80 mm | 1.500 mm | 3.500.000 – 6.500.000 đ | 1.200.000 – 2.500.000 đ |
| D100 mm | 2.000 mm | 6.000.000 – 11.000.000 đ | 2.000.000 – 4.500.000 đ |
| D120 mm | 2.500 mm | 9.000.000 – 16.000.000 đ | 3.000.000 – 6.500.000 đ |
| D145 mm | 3.000 mm | 14.000.000 – 25.000.000 đ | 4.500.000 – 9.000.000 đ |
| D200 mm trở lên | Theo yêu cầu | Báo giá theo bản vẽ | Báo giá theo thực trạng |
Giá ty ben D40
Ty ben D40 dài khoảng 500 mm thường có giá chế tạo mới từ 800.000 – 1.500.000 đồng. Nếu ty cũ chỉ bị xước nhẹ, chưa cong và chưa mòn sâu, chi phí phục hồi ty ben bằng mài tinh, xi mạ crom cứng và đánh bóng lại thường thấp hơn nhiều so với thay mới.
Giá ty ben D50
Ty ben D50 dài khoảng 800 mm có giá tham khảo từ 1.200.000 – 2.200.000 đồng khi chế tạo mới. Với trường hợp phục hồi, giá thường dao động từ 450.000 – 900.000 đồng, tùy mức độ xước, độ cong, độ mòn và yêu cầu lớp mạ.
Giá ty ben D63
Ty ben D63 dài khoảng 1.000 mm thường có giá chế tạo mới từ 1.800.000 – 3.500.000 đồng. Đây là kích thước phổ biến trong nhiều hệ thống xi lanh công nghiệp nhẹ và trung bình. Nếu phục hồi, cần kiểm tra kỹ bề mặt ty, độ đồng tâm và khả năng giữ seal phốt sau khi mạ lại.
Giá ty ben D80
Ty ben D80 dài khoảng 1.500 mm có giá tham khảo từ 3.500.000 – 6.500.000 đồng khi chế tạo mới. Nếu ty làm việc trong môi trường bụi, nước, hóa chất hoặc tải va đập, nên ưu tiên vật liệu tốt và lớp mạ crom cứng đủ độ dày để tăng tuổi thọ vận hành.
Giá ty ben D100
Ty ben D100 dài khoảng 2.000 mm thường có giá từ 6.000.000 – 11.000.000 đồng tùy vật liệu, chiều dài, yêu cầu ren, lỗ chốt, độ bóng và lớp mạ. Với ty lớn, chi phí không chỉ nằm ở vật liệu mà còn ở thời gian tiện, mài, mạ crom và kiểm tra độ thẳng sau gia công.

Báo Giá Nòng Xi Lanh / Nòng Ben Thủy Lực 2026
| Đường kính trong | Chiều dài tham khảo | Giá thép ST52 | Giá thép HC460+ |
|---|---|---|---|
| d50 – d63 mm | 500 – 1.000 mm | 1.500.000 – 3.000.000 đ | 2.200.000 – 4.500.000 đ |
| d80 – d100 mm | 1.000 – 2.000 mm | 3.500.000 – 7.000.000 đ | 5.000.000 – 10.000.000 đ |
| d120 – d160 mm | 1.500 – 3.000 mm | 7.000.000 – 15.000.000 đ | 10.000.000 – 22.000.000 đ |
| d180 – d230 mm | 2.000 – 4.000 mm | 14.000.000 – 30.000.000 đ | 20.000.000 – 45.000.000 đ |
| d250 mm trở lên | Theo yêu cầu | Báo giá theo bản vẽ | Báo giá theo bản vẽ |
Giá nòng xi lanh d50 – d63 mm
Nòng xi lanh d50 – d63 mm dài khoảng 500 – 1.000 mm thường có giá từ 1.500.000 – 4.500.000 đồng tùy mác thép, chiều dài và yêu cầu gia công lòng ống. Đây là nhóm nòng xi lanh dùng nhiều cho xi lanh nhỏ, thiết bị nâng nhẹ và máy cơ khí phổ thông.
Giá nòng xi lanh d80 – d100 mm
Nòng xi lanh d80 – d100 mm có giá tham khảo từ 3.500.000 – 10.000.000 đồng. Khi đường kính trong tăng, chi phí vật tư và thời gian gia công cũng tăng theo, đặc biệt nếu yêu cầu độ bóng lòng ống cao để làm việc ổn định với seal phốt.
Giá nòng xi lanh d120 – d160 mm
Nòng xi lanh d120 – d160 mm thường có giá từ 7.000.000 – 22.000.000 đồng. Nhóm này thường dùng cho xi lanh công nghiệp trung bình đến nặng, cần kiểm tra kỹ độ dày thành ống, áp suất làm việc và khả năng chịu tải của toàn bộ cụm xi lanh.
Giá nòng xi lanh d180 – d230 mm
Nòng xi lanh d180 – d230 mm thường có giá từ 14.000.000 – 45.000.000 đồng. Với kích thước này, báo giá cần dựa trên bản vẽ cụ thể vì chỉ cần thay đổi chiều dài, độ dày thành ống hoặc vật liệu là chi phí có thể thay đổi rất lớn.

Báo Giá Seal Phốt Thủy Lực 2026
| Đường kính | Phốt NBR thông dụng | Phốt Viton / HNBR | Phốt Parker / NOK |
|---|---|---|---|
| D40 – D63 | 35.000 – 80.000 đ/bộ | 80.000 – 180.000 đ/bộ | 150.000 – 350.000 đ/bộ |
| D80 – D100 | 80.000 – 150.000 đ/bộ | 180.000 – 350.000 đ/bộ | 300.000 – 650.000 đ/bộ |
| D120 – D160 | 150.000 – 300.000 đ/bộ | 300.000 – 600.000 đ/bộ | 550.000 – 1.200.000 đ/bộ |
| D180 – D250 | 280.000 – 550.000 đ/bộ | 550.000 – 1.100.000 đ/bộ | 1.000.000 – 2.500.000 đ/bộ |
| D300 trở lên | Báo giá theo kích thước, áp suất, nhiệt độ và môi trường làm việc thực tế | ||

Seal phốt thủy lực có vai trò giữ kín dầu, duy trì áp suất ổn định và ngăn ngừa rò rỉ trong quá trình xi lanh vận hành. Trong khi đó, bạc dẫn hướng giúp ty piston chuyển động thẳng, giảm ma sát với nòng xi lanh và hạn chế tình trạng lệch tâm khi xi lanh chịu tải.
Trong thực tế sửa chữa, nhiều trường hợp xi lanh bị xì dầu không phải do nòng hoặc ty piston hư hỏng nặng, mà do chọn sai chủng loại seal phốt thủy lực, dùng vật liệu phốt không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc môi trường làm việc. Khi đó, dù phần cơ khí của xi lanh vẫn còn tốt, hệ thống vẫn có thể bị rò dầu, tụt áp hoặc nhanh hư hỏng trở lại sau một thời gian ngắn sử dụng.
Với hệ thống thủy lực thông dụng, phốt NBR thường đáp ứng tốt trong điều kiện làm việc phổ thông, nhiệt độ khoảng 80–100°C. Nếu xi lanh vận hành trong môi trường nhiệt độ cao, dùng dầu thủy lực đặc chủng hoặc làm việc liên tục với tải nặng, nên ưu tiên Viton (FKM) hoặc HNBR. Đối với thiết bị ngoài trời, gần biển, môi trường ẩm hoặc nước mặn, cần chọn vật liệu phốt phù hợp kết hợp thiết kế chắn bụi tốt để hạn chế ăn mòn, bụi bẩn và rò rỉ dầu sớm.
Báo Giá Bộ Nguồn Thủy Lực HPU 2026
| Phân loại HPU | Công suất motor | Áp suất tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| HPU nhỏ — dùng cho 1 máy | 1,5 – 5,5 kW | 70 – 140 bar | 15.000.000 – 35.000.000 đ |
| HPU vừa — xưởng sản xuất | 7,5 – 15 kW | 140 – 210 bar | 35.000.000 – 80.000.000 đ |
| HPU lớn — nhà máy | 18,5 – 37 kW | 210 – 315 bar | 80.000.000 – 200.000.000 đ |
| HPU trung tâm | 45 – 100 kW | 315 – 500 bar | Báo giá theo yêu cầu |
Giá bộ nguồn thủy lực 1,5 kW đến 5,5 kW bao nhiêu?
Bộ nguồn thủy lực nhỏ công suất 1,5 – 5,5 kW thường có giá từ 15.000.000 – 35.000.000 đồng. Dòng này phù hợp với bàn nâng, máy ép nhỏ, đồ gá thủy lực hoặc các cụm máy cần lực ép vừa phải.
Giá bộ nguồn thủy lực 7,5 kW đến 15 kW bao nhiêu?
Bộ nguồn thủy lực HPU công suất 7,5 – 15 kW thường có giá từ 35.000.000 – 80.000.000 đồng, tùy loại bơm, lưu lượng dầu, hệ van điều khiển và yêu cầu tản nhiệt. Đây là nhóm HPU phổ biến trong các xưởng sản xuất và dây chuyền công nghiệp vừa.
Giá bộ nguồn thủy lực 18,5 kW đến 37 kW bao nhiêu?
HPU công suất 18,5 – 37 kW có giá tham khảo từ 80.000.000 – 200.000.000 đồng. Với công suất này, cần tính toán kỹ lưu lượng, áp suất, nhiệt dầu, chu kỳ làm việc và khả năng bảo trì để tránh quá tải trong vận hành thực tế.
Báo Giá Ty Ben Mạ Crom Cứng 2026
| Đường kính ty ben | Chiều dài tham khảo | Mạ crom 30–50 µm | Mạ crom 60–150 µm |
|---|---|---|---|
| D40 – D50 mm | 500 – 1.000 mm | 200.000 – 450.000 đ | 350.000 – 800.000 đ |
| D63 – D80 mm | 800 – 1.500 mm | 450.000 – 900.000 đ | 750.000 – 1.600.000 đ |
| D100 – D120 mm | 1.500 – 2.500 mm | 900.000 – 2.000.000 đ | 1.500.000 – 3.500.000 đ |
| D145 – D200 mm | 2.500 – 4.000 mm | 2.000.000 – 5.000.000 đ | 3.500.000 – 9.000.000 đ |
| D200 mm trở lên | Theo yêu cầu | Báo giá theo kích thước, độ mòn, lớp mạ và yêu cầu hoàn thiện thực tế | |

Bể mạ crom cứng của Thủy Lực Sài Gòn có năng lực xử lý các chi tiết lớn với dòng bể chính 20.000 A, đường kính tối đa D3.000 mm, chiều dài đến 15 m và tải trọng chi tiết đến 7.000 kg. Quy trình mạ được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế gồm AMS 2460, ASTM B650, ISO 2768 và ASME Weld tùy từng hạng mục gia công.
Với ty piston thủy lực, lớp mạ crom cứng không chỉ giúp bề mặt chống mài mòn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín của seal phốt. Nếu lớp mạ quá mỏng, bề mặt còn rỗ hoặc độ bóng không đạt, xi lanh có thể bị xì dầu, xước phốt hoặc giảm tuổi thọ sau thời gian ngắn vận hành.
Phục Hồi Xi Lanh Máy Ép Nhựa — Tiết Kiệm Gần 60% Chi Phí

Một khách hàng tại Bình Dương liên hệ với Thủy Lực Sài Gòn do hệ thống xi lanh máy ép nhựa bị xì dầu nghiêm trọng sau nhiều năm vận hành liên tục. Phương án ban đầu của khách hàng là đặt chế tạo mới toàn bộ cụm xi lanh để tránh rủi ro dừng máy lặp lại.
Sau khi tiếp nhận và kiểm tra thực tế, đội ngũ kỹ thuật nhận thấy thân xi lanh và nòng bên trong vẫn còn trong giới hạn dung sai có thể phục hồi. Vấn đề chính nằm ở ty piston bị trầy xước sâu, bề mặt mạ đã xuống cấp và hệ thống seal phốt bị lão hóa do nhiệt độ làm việc cao.
Thủy Lực Sài Gòn đã tư vấn phương án sửa chữa xi lanh thủy lực gồm:
- Mài láng, kiểm tra độ thẳng và phục hồi bề mặt ty piston.
- Xi mạ crom cứng lại bề mặt ty theo yêu cầu kỹ thuật.
- Thay thế toàn bộ seal phốt chịu nhiệt phù hợp với điều kiện vận hành.
- Kiểm tra lắp ráp, thử áp và đánh giá độ kín trước khi bàn giao.
Kết quả: Phương án phục hồi giúp doanh nghiệp tiết kiệm gần 60% chi phí so với chế tạo mới hoàn toàn, đồng thời rút ngắn thời gian dừng máy của dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, mức tiết kiệm thực tế luôn phụ thuộc vào tình trạng xi lanh, mức độ mòn và khả năng phục hồi của từng chi tiết.
Kinh Nghiệm Chọn Xi Lanh Thủy Lực Từ Xưởng Gia Công
Sau nhiều năm gia công cơ khí, chế tạo và sửa chữa hệ thống thủy lực, Thủy Lực Sài Gòn nhận thấy sai lầm phổ biến nhất là khách hàng thường chỉ ưu tiên so sánh giá đầu tư ban đầu. Một sản phẩm xi lanh giá rẻ nhưng sử dụng vật liệu kém, gia công sai thông số hoặc chọn sai seal phốt có thể gây rò dầu, tụt áp, xước ty và làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Khi lựa chọn hoặc đặt hàng gia công xi lanh thủy lực, khách hàng nên kiểm tra:
- Kích thước hình học: đường kính piston, đường kính ty, hành trình, kiểu gá lắp.
- Áp suất làm việc: cần phù hợp với bơm, van và tải trọng thực tế.
- Vật liệu chế tạo: chọn theo môi trường, tải trọng và tần suất vận hành.
- Seal phốt: có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp nhiệt độ, áp suất và loại dầu.
- Ty piston: cần được gia công, mạ crom cứng và đánh bóng đúng yêu cầu.
- Năng lực xưởng: có máy móc, kinh nghiệm và chính sách bảo hành kỹ thuật rõ ràng.
Khi Nào Nên Chế Tạo Xi Lanh Thủy Lực Theo Yêu Cầu?
Chế tạo xi lanh theo yêu cầu là giải pháp phù hợp khi xi lanh tiêu chuẩn trên thị trường không đáp ứng được thông số kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành thực tế. Giải pháp này đặc biệt cần thiết với máy móc nhập khẩu đời cũ, dây chuyền sản xuất đặc thù hoặc các hệ thống cần tối ưu lại tải trọng và hành trình.
- Không tìm được dòng xi lanh tiêu chuẩn có thông số tương thích.
- Cần thay đổi hoặc tối ưu hóa hành trình làm việc.
- Cần nâng tải trọng hoặc áp suất vận hành cho thiết bị cũ.
- Máy móc nhập khẩu đời cũ đã ngừng sản xuất linh kiện thay thế.
- Có bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế cần gia công lại chính xác.
Khi Nào Không Nên Phục Hồi Xi Lanh Thủy Lực?
Không phải xi lanh nào cũng nên phục hồi. Trong nhiều trường hợp, cố sửa một bộ xi lanh đã hư hỏng quá nặng có thể khiến chi phí tăng cao nhưng tuổi thọ sau sửa chữa không đạt kỳ vọng. Đây là điểm khách hàng cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
| Tình trạng xi lanh | Khuyến nghị kỹ thuật |
|---|---|
| Thân xi lanh bị nứt, biến dạng hoặc móp nặng | Nên cân nhắc chế tạo mới để đảm bảo an toàn vận hành. |
| Nòng xi lanh mòn sâu, rỗ nặng hoặc vượt giới hạn gia công | Không nên chỉ thay seal, cần kiểm tra khả năng thay nòng hoặc chế tạo mới. |
| Ty piston cong nhiều, rỗ sâu hoặc mất kích thước làm kín | Có thể phải chế tạo ty mới thay vì mạ phục hồi. |
| Chi phí phục hồi gần bằng chế tạo mới | Nên so sánh tuổi thọ sau sửa chữa và thời gian bảo hành trước khi quyết định. |
| Xi lanh cũ không còn phù hợp tải trọng hoặc áp suất hiện tại | Nên thiết kế lại theo thông số làm việc mới. |
So Sánh Phục Hồi Và Chế Tạo Mới Xi Lanh Thủy Lực
| Tiêu chí | Phục hồi xi lanh | Chế tạo mới |
|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn 30–80% | Cao hơn |
| Thời gian thực hiện | 1–7 ngày | 5–30 ngày |
| Khả năng tận dụng vật tư cũ | Có | Không |
| Tuổi thọ sau xử lý | 70–95% so với mới | 100% |
| Khả năng thay đổi thiết kế | Hạn chế | Hoàn toàn chủ động |
| Áp dụng khi | Nòng và thân xi lanh còn tốt | Xi lanh hư hỏng nặng hoặc cần nâng cấp |
Trong thực tế, đội ngũ kỹ thuật thường ưu tiên phương án phục hồi xi lanh nếu chi phí thấp hơn đáng kể và vẫn đảm bảo độ an toàn vận hành. Tuy nhiên, đối với các trường hợp thân xi lanh nứt, nòng mòn quá giới hạn hoặc hệ thống cần thay đổi tải trọng, việc chế tạo mới thường mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài hơn.
Thông Tin Cần Cung Cấp Để Nhận Báo Giá Chính Xác
Để đội ngũ kỹ thuật báo giá nhanh và chính xác hơn, khách hàng nên chuẩn bị:
- Đường kính piston và đường kính ty piston.
- Hành trình làm việc của xi lanh.
- Áp suất vận hành hoặc tải trọng yêu cầu.
- Kiểu gá lắp hai đầu xi lanh: tai trục, mắt trâu, mặt bích, ren hoặc gá đặc biệt.
- Môi trường làm việc thực tế: nhiệt độ, hóa chất, bụi, nước mặn, ngoài trời.
- Bản vẽ kỹ thuật, hình ảnh mẫu cũ hoặc video tình trạng hư hỏng nếu có.
Trong trường hợp chưa có bản vẽ, Thủy Lực Sài Gòn có thể hỗ trợ đo kiểm trực tiếp từ mẫu xi lanh cũ để tư vấn phương án phù hợp. Xem thêm thông tin liên hệ và địa chỉ xưởng để gửi mẫu hoặc đặt lịch kiểm tra.
Chụp rõ toàn bộ xi lanh, hai đầu gá lắp, vị trí rò dầu, bề mặt ty piston và tem thông số nếu có. Sau đó gửi qua Zalo hoặc email để kỹ thuật viên kiểm tra sơ bộ trước khi báo giá.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Giá Xi Lanh Thủy Lực
Giá xi lanh thủy lực phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá xi lanh thủy lực phụ thuộc vào đường kính piston, đường kính ty, hành trình, áp suất vận hành, vật liệu chế tạo, kiểu gá lắp, loại seal phốt, yêu cầu xi mạ crom cứng và điều kiện làm việc thực tế.
Xi lanh thủy lực 1 tấn giá bao nhiêu?
Xi lanh thủy lực 1 tấn thường có giá khoảng 1–3 triệu đồng, tùy hành trình, kiểu gá lắp, vật liệu và yêu cầu sử dụng. Đây là nhóm xi lanh nhỏ dùng cho thiết bị cơ khí nhẹ, bàn nâng mini, đồ gá hoặc các cơ cấu kéo đẩy đơn giản.
Xi lanh thủy lực 5 tấn giá bao nhiêu?
Xi lanh thủy lực 5 tấn có giá tham khảo khoảng 5–12 triệu đồng. Giá thay đổi theo hành trình, đường kính ty, áp suất làm việc, kiểu lắp hai đầu và chất lượng seal phốt.
Ty ben thủy lực có nên phục hồi hay chế tạo mới?
Nếu ty ben chỉ bị xước, mòn nhẹ hoặc lớp mạ xuống cấp nhưng chưa cong và chưa mất kích thước làm kín, có thể phục hồi bằng mài, xi mạ crom cứng và đánh bóng lại. Nếu ty cong nhiều, rỗ sâu hoặc mòn quá giới hạn, nên cân nhắc chế tạo mới.
Nòng xi lanh thủy lực chiếm bao nhiêu phần trăm giá thành?
Nòng xi lanh thường chiếm khoảng 30–40% giá thành một bộ xi lanh hoàn chỉnh, tùy đường kính trong, chiều dài, độ dày thành ống, mác thép và yêu cầu gia công bề mặt lòng ống.
Seal phốt thủy lực loại nào tốt?
Phốt NBR phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực thông dụng. Với môi trường nhiệt độ cao, tải nặng hoặc dầu đặc chủng, nên cân nhắc Viton, HNBR hoặc các dòng phốt chính hãng như Parker, NOK, Hallite, Kastas tùy điều kiện vận hành.
Bộ nguồn thủy lực HPU giá bao nhiêu?
Bộ nguồn thủy lực HPU nhỏ thường có giá từ khoảng 15–35 triệu đồng. Các bộ HPU công suất lớn, áp suất cao hoặc có hệ điều khiển tự động có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy cấu hình.
Muốn nhận báo giá chính xác cần gửi thông tin gì?
Khách hàng nên gửi đường kính piston, đường kính ty, hành trình, áp suất làm việc, kiểu gá lắp, môi trường vận hành và hình ảnh hoặc bản vẽ kỹ thuật. Nếu chưa có bản vẽ, có thể gửi hình ảnh mẫu cũ để kỹ thuật viên tư vấn sơ bộ.
People Also Ask — Những Câu Hỏi Liên Quan
A. Chỉ nên mua xi lanh giá rẻ nếu thông số kỹ thuật, vật liệu, seal phốt và áp suất làm việc phù hợp với thiết bị. Nếu chọn sai để tiết kiệm chi phí ban đầu, xi lanh có thể nhanh rò dầu, xước ty hoặc gây dừng máy.
A. Cùng tải trọng nhưng hành trình, đường kính ty, vật liệu, áp suất, kiểu gá lắp và môi trường làm việc khác nhau sẽ làm chi phí thay đổi. Vì vậy báo giá chính xác cần dựa trên bản vẽ hoặc mẫu thực tế.
A. Không nhất thiết. Nếu thân xi lanh và nòng còn tốt, nhiều trường hợp chỉ cần thay seal phốt, phục hồi ty piston hoặc mạ crom lại bề mặt là có thể tiếp tục sử dụng ổn định.
A. Mạ crom cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn, giảm xước bề mặt, cải thiện độ bền làm việc của ty piston và hỗ trợ seal phốt làm kín tốt hơn trong quá trình vận hành.