Thủy Lực Sài Gòn · 2003 · 60 HRC · Ra ≤ 0,63µm

XI MẠ
TRỤC LÔ
RULO CÁN

Mạ crom cứng · Chế tạo mới · Phục hồi trục lô, rulo cán, trục cán công nghiệp tại TP.HCM — độ cứng 60–72 HRC, đồng tâm ±0,005mm, Ra ≤0,63µm. Xuất khẩu Nhật Bản. Bảo hành 12–18 tháng.

Độ cứng60–72 HRC
Độ dày lớp mạ60–80 µm
Độ bóngRa ≤ 0,63 µm
Lapping siêu tinhRa ≤ 0,01 µm
Mirror FinishRa ≤ 0,025 µm
Đồng tâm cao cấp±0,005 mm
D max / L max3.000mm / 15m
Test áp suất rulo rỗng50 kg/cm²
Bảo hành chế tạo mới18 tháng
23+
Năm kinh nghiệm
99,9%
Chất lượng phục hồi
12
Bước chế tạo tại xưởng
JP
Xuất khẩu Nhật Bản
Thủy Lực Sài Gòn
Xưởng xi mạ công nghiệp TP.HCM · Thành lập 2003 · MST 0312239033
01 — Tổng quan

Xi Mạ Trục Lô Cán Là Gì? Khi Nào Cần Thực Hiện?

Xi mạ trục lô cán là phủ lớp crom cứng 60–80µm lên bề mặt làm việc của trục lô, rulo cán để đạt độ cứng 60–72 HRC, chống mài mòn, chống ăn mòn và độ bóng Ra ≤0,63µm. Cần thực hiện khi trục lô bị mài mòn, trầy xước, giảm độ bóng hoặc khi chế tạo mới.

Tại sao trục lô cần xi mạ crom cứng?

Vật liệu chế tạo trục lô phổ biến — thép S45C, SCM440, SUJ2, ST52 — có độ cứng bề mặt thấp và không có khả năng chống gỉ sét tự nhiên. Môi trường làm việc liên tục với ma sát cao, áp lực cán lớn và tiếp xúc hóa chất khiến bề mặt trục lô bị mài mòn, trầy xước nhanh chóng. Xi mạ crom cứng là giải pháp tối ưu nhất về chất lượng và giá thành để bảo vệ và phục hồi trục lô công nghiệp. Tìm hiểu thêm về bản chất khoa học của lớp mạ crom cứng.

Tiêu chuẩn áp dụng: Lớp mạ crom cứng trục lô được kiểm định theo AMS 2460 (SAE International)ASTM B117 (Salt Spray Test). Dung sai gia công theo ISO 2768 và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ngành.

Mài tinh trục cán kim loại sau xi mạ crom cứng tại Thủy Lực Sài Gòn TP.HCM
Mài tinh trục cán kim loại sau xi mạ crom cứng — Thủy Lực Sài Gòn
02 — Thông số kỹ thuật

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Xi Mạ Trục Lô Theo Từng Ứng Dụng

Tiêu chuẩn chia làm 2 nhóm: trục lô thông dụng (đồng tâm ±0,02mm, Ra ≤0,63µm) và trục lô màng nhựa/in cao cấp (đồng tâm ±0,005mm, Ra ≤0,005µm). Chọn lớp phủ phù hợp với môi trường làm việc.

Trục lô thông dụng

  • Đồng tâm: ±0,02 mm toàn trục
  • Độ dày mạ: 60–80 µm
  • Độ cứng: 60 HRC Min
  • Độ bóng: Ra ≤ 0,63 µm
  • Ứng dụng: cán cao su, cán thép, con lăn

Trục lô cán màng nhựa / in

  • Đồng tâm: ±0,005 mm Min
  • Độ dày mạ: 50 µm Min
  • Độ cứng: 60 HRC Min
  • Độ bóng: Ra ≤ 0,005 µm
  • Ứng dụng: màng nhựa, in bao bì, Anilox
Loại lớp phủCấu trúcMôi trường phù hợpƯu điểm
Crom cứng đơn lớpCr 60–80µmNhà máy thông thườngGiá thấp, phổ biến nhất
Đồng + Niken + CromCu 20µm + Ni 15µm + Cr 60µmHóa chất, môi trường ăn mòn caoKháng ăn mòn vượt trội
Niken không điện + CromNi-P 20µm + Cr 15–20µmBiển, dầu khí, hóa chất nặngKháng muối 1450h, bảo hành 5 năm
⚠ Khi nào không nên dùng crom cứng đơn lớp?

Trục lô làm việc trong môi trường axit, kiềm đặc hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước biển — crom cứng đơn lớp có vi nứt tế vi là điểm xâm nhập ăn mòn. Cần dùng lớp lót đồng + niken hoặc Ni-P không điện để lấp kín hoàn toàn. Xem thêm các giải pháp hoàn thiện bề mặt kim loại.

03 — Phạm vi dịch vụ

Các Loại Trục Lô TLS Xi Mạ & Phục Hồi

TLS xi mạ crom cứng và phục hồi toàn bộ các loại trục lô, rulo cán công nghiệp — từ trục lô màng nhựa siêu chính xác đến trục cán thép khổng lồ D3.000mm, dài 15m.

01

Trục lô cán màng nhựa

Đồng tâm ±0,005mm, Ra ≤0,005µm. Bề mặt bóng gương tuyệt đối. Mài siêu tinh sau mạ.

02

Trục lô in — Rulo Anilox

Xi mạ 3 lớp cao cấp: đồng đỏ 20µm + niken mờ 15µm + crom cứng 60µm. Bảo mật thiết kế.

03

Trục lô cán giấy — bao bì

Lô cán hồ, lô lăn keo, trục lô sóng A/B/C/E/F, lô máy cắt và bẻ giấy.

04

Trục cán cao su — máy luyện hở

Đồng tâm toàn trục, hạ bậc gối đỡ bạc đạn tương thích sau phục hồi.

05

Trục cán thép — con lăn nặng

Trục cán tole, cán thép lá, con lăn D lớn. Phục hồi ngỏng trục, ổ đỡ.

06

Chế tạo trục lô mới

Thiết kế + gia công + xi mạ hoàn thiện. Vật liệu S45C, SCM440, Inox 304/316, SKD11, GGG60.

Mài siêu tinh bóng gương trục cán màng nhựa tại Thủy Lực Sài Gòn — đồng tâm ±0,005mm
Mài siêu tinh bóng gương trục cán màng nhựa — TLS
Chế tạo và sửa chữa trục in máy in offset tại Thủy Lực Sài Gòn TP.HCM
Chế tạo, sửa chữa trục in máy in offset — TLS
04 — Quy trình xi mạ phục hồi

Quy Trình Xi Mạ Crom Cứng Trục Lô Tại Thủy Lực Sài Gòn

6 bước từ tiếp nhận đến hoàn thiện — đạt đồng tâm ±0,005mm, Ra ≤0,63µm, độ cứng 60 HRC. Mạ crom trong bể 2–5 giờ. Toàn bộ quy trình 3–7 ngày.

01

Tiếp nhận & kiểm tra

Đo đường kính, độ đồng tâm, độ bóng, đánh giá mức độ hư hỏng. Lập biên bản tình trạng ban đầu, xác nhận phương án xử lý.

02

Xả lớp mạ cũ & xử lý cơ khí

Xả bỏ lớp crom cứng cũ bằng hóa chất chuyên dụng. Hàn đắp khuyết tật bề mặt nếu có. Mài tròn vô tâm/chống tâm về kích thước gốc.

03

Tẩy rửa & hoạt hóa bề mặt

Làm sạch siêu âm, tẩy dầu mỡ và cáu cặn. Hoạt hóa bằng axit — bước quyết định độ bám dính lâu dài của lớp mạ.

04

Xi mạ crom cứng

Bắt tiếp điện, tạo chân bám bề mặt. Mạ crom cứng trong bể 2–5 giờ, đạt độ dày 60–80µm, độ cứng 60–72 HRC. Bể mạ công suất 20.000A.

05

Đánh bóng hoàn thiện

Mài siêu tinh đạt Ra ≤0,63µm (hoặc ≤0,005µm cho trục màng nhựa). Kiểm tra bề mặt: không rỗ mọt, bọt khí, châm kim, không tróc lớp mạ.

06

Nghiệm thu & đóng gói

Đo kiểm tra lần cuối: đồng tâm, đường kính, độ bóng. Đóng gói bao bì PE + giấy + bông vải trong thùng gỗ gia cố. Giao hàng có biên bản nghiệm thu.

Mài tròn chống tâm trục cán xi mạ crom phục hồi lô trục tại Thủy Lực Sài Gòn
Mài tròn chống tâm — bước chuẩn bị trước xi mạ
Mài tròn chống tâm trục cán D350 dài 1800mm tại xưởng Thủy Lực Sài Gòn Bình Tân TP.HCM
Mài tròn trục cán D350 × 1800mm — xưởng TLS
05 — Phục hồi

Hư Hỏng Trục Lô Phổ Biến Và Phương Án Phục Hồi

Ba dạng hư hỏng phổ biến nhất: mài mòn ngỏng trục (ổ bạc đạn), trầy xước bề mặt làm việc, và ăn mòn lớp mạ cũ. Phục hồi bằng xi mạ crom cứng đạt 99,9% chất lượng hàng mới, chi phí chỉ bằng 30%.

3 Dạng Hư Hỏng Chính

Mài mòn ngỏng trục

  • Tháo lắp sai quy trình → mòn ổ đỡ
  • Trục quay tốc độ cao → mài mòn nhanh
  • Giải pháp: mạ crom bù kích thước ngỏng trục
  • Phổ biến: cán tole, cán thép lá liên tục

Trầy xước bề mặt làm việc

  • Tạp chất (cát, đá, kim loại) trong nguyên liệu
  • Vận hành sai kỹ thuật gây dập, móp
  • Giải pháp: hàn đắp → mài tròn → mạ crom
  • Phổ biến nhất trong tất cả các ngành

Chất Lượng Phục Hồi Tại Thủy Lực Sài Gòn

99,9%
Chất lượng vs hàng mới
30%
Chi phí vs chế tạo mới
20%
Thời gian vs sản phẩm mới

Xem thêm: 7 bước phục hồi trục cán, rulo cán công nghiệpđánh bóng trục cán màng nhựa siêu tinh.

06 — Năng lực TLS

Năng Lực Gia Công & Vật Liệu Trục Lô Tại Thủy Lực Sài Gòn

Thành lập 2003, xưởng gia công trục lô và xi mạ crom cứng công nghiệp tại TP.HCM — D tối đa 3.000mm, dài 15m, nặng 7.000kg. Máy mài tròn chống tâm, lapping, cân bằng động ISO 1940-1.

Thông sốGiá trị
Đường kính trục lô tối đa3.000 mm
Chiều dài tối đa15.000 mm (15 m)
Trọng lượng tối đa7.000 kg
Công suất bể mạ chính20.000 A
Lapping siêu tinhRa ≤ 0,01 µm
Mirror Finish bóng gươngRa ≤ 0,025 µm
Cân bằng độngISO 1940-1 G2.5 / G6.3
Runout cam kết±0,005 mm (kèm phiếu kiểm tra)
Dung sai chế tạo mớiIT6 ±0,008 mm
Vật liệu gia côngS45C, SCM440/42CrMo4, SKD11/D2, SUJ2, SUS304/316, GGG60
Tiêu chuẩn áp dụngAMS 2460, ASTM B650, ISO 2768, ASME Weld
Bảo hành phục hồi12 tháng
Bảo hành chế tạo mới18 tháng
Phôi thép hợp kim S45C xuất xứ Nhật Bản dùng chế tạo trục lô cán tại Thủy Lực Sài Gòn
Phôi thép S45C Nhật Bản — vật liệu chế tạo trục lô cán
Lớp mạ 3 lớp đồng niken crom cứng cho trục lô cán công nghiệp cao cấp
Cấu trúc 3 lớp mạ Đồng + Niken + Crom cho trục lô cao cấp

Ngoài xi mạ trục lô, TLS còn cung cấp dịch vụ gia công cơ khí chính xác, phục hồi chi tiết máy, xi mạ niken không điệnxi mạ đồng kỹ thuật. Xem tại xưởng TP.HCMxưởng Bình Dương.

07 — Chế tạo mới nguyên gói

Chế Tạo Mới Trục Lô Cán — Rulo In — Trục Cán Màng — Trục Cán Thép
12 Bước Nguyên Gói Tại Xưởng TLS

Thủy Lực Sài Gòn chế tạo mới toàn bộ trục lô cán công nghiệp từ phôi thép đến sản phẩm hoàn chỉnh tại một xưởng duy nhất — không thuê ngoài bất kỳ công đoạn nào: thiết kế CAD/CAM → tiện thô → nhiệt luyện tôi+ram → tiện tinh ngỗng trục → mài tròn chống tâm → lapping / bóng gương → xi mạ crom cứng → cân bằng động → kiểm tra runout nghiệm thu. Với rulo rỗng water-cooled: hàn TIG/CO₂ + khử ứng suất + PT thẩm thấu + test áp suất 50 kg/cm². Dung sai: IT6 ±0,008mm. Runout: ±0,005mm. Xuất khẩu Nhật Bản. Bảo hành 18 tháng.

12 Bước Chế Tạo — Tất Cả Tại Xưởng TLS

01

Thiết Kế Bản Vẽ Kỹ Thuật CAD/CAM

Kỹ sư TLS thiết kế hoặc chuyển đổi bản vẽ khách hàng sang CAD/CAM. Xác định vật liệu, dung sai, cấu trúc đặc/rỗng, hệ thống tản nhiệt nước (nếu có). Xuất G-code trực tiếp cho máy CNC.

02

Chọn Phôi & Kiểm Tra Vật Liệu

Phôi thép theo đúng mác: S45C, SCM440/42CrMo4, SKD11/D2, SUJ2/52100, SUS304/316, Gang cầu GGG60. Kiểm tra mill certificate trước gia công.

S45CSCM440SKD11SUJ2SUS304/316GGG60
03

Tiện Thô + Tiện Bán Tinh

Tiện trên máy tiện hạng nặng D tối đa 3.000mm × L 15m × 7.000kg. Giữ lượng dư mài 0,3–0,5mm mỗi bên. Trục dài >2m: dùng luynét đỡ giữa chống võng (deflection).

D max 3.000mmL max 15mLuynét chống võng
04

Hàn TIG/CO₂ — Cấu Trúc Rulo Rỗng (Water-Cooled Roll)

Hàn TIG (mối hàn chính xác) + CO₂ (mối hàn kết cấu). Sau hàn: khử ứng suất nhiệt (stress relief annealing). Kiểm tra mối hàn bằng PT thẩm thấu (Penetrant Testing) phát hiện vết nứt, lỗ rỗ tế vi.

Hàn TIG / CO₂Khử ứng suấtPT thẩm thấu
05

Kiểm Tra Áp Suất Rulo Rỗng

Bơm áp nước bên trong lòng trục đến 50 kg/cm² (≈4,9 MPa), giữ áp 30 phút — không rò rỉ mới đạt. Đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động an toàn liên tục.

50 kg/cm²Giữ áp 30 phút
06

Nhiệt Luyện — Tôi + Ram

Tôi bề mặt (induction hardening) hoặc tôi thể tích tùy vật liệu. Ram đạt độ cứng mục tiêu: 58–65 HRC (SCM440/SKD11) hoặc 48–55 HRC (S45C). Kiểm tra độ cứng Rockwell HRC toàn bộ bề mặt làm việc.

58–65 HRC (SCM440/SKD11)48–55 HRC (S45C)
07

Tiện Tinh — Tạo Hình Cổ Trục & Ngỗng Trục

Tiện tinh sau nhiệt luyện: gia công ngỗng trục (journal), cổ trục (shaft shoulder), rãnh then, ren đầu trục. Dung sai đường kính: IT6 ±0,008mm. Độ tròn (roundness): ≤0,005mm.

IT6 ±0,008mmRoundness ≤0,005mm
08

Mài Tròn Chống Tâm (Cylindrical Grinding)

Mài tròn ngoài toàn bộ bề mặt làm việc. Đạt Ra ≤0,63µm (tiêu chuẩn) hoặc Ra ≤0,32µm (cao cấp). Kiểm tra độ trụ (cylindricity) và độ thẳng (straightness) toàn chiều dài.

Ra ≤ 0,63 µmRa ≤ 0,32 µm (cao cấp)
09

Hoàn Thiện Bề Mặt Chuyên Biệt

Tùy từng loại trục và ngành ứng dụng:

Lapping Ra ≤ 0,01 µmMirror Finish Ra ≤ 0,025 µmKnurling (tạo nhám cơ học)Shot blast (tạo nhám đồng đều)
10

Xi Mạ Crom Cứng (Hard Chrome Plating)

Mạ crom cứng 60–80µm, độ cứng 60–72 HRC, bám dính theo AMS 2460 / ASTM B650. Bể mạ công suất 20.000A. Sau mạ: mài tinh lại đạt kích thước chính xác theo bản vẽ.

60–80 µm60–72 HRCAMS 246020.000 A
11

Cân Bằng Động (Dynamic Balancing)

Cân bằng động theo ISO 1940-1. G2.5 cho trục cán màng nhựa/in tốc độ cao (>500 vpm). G6.3 cho trục cán thép/cao su tốc độ trung bình. Thiếu cân bằng động gây rung hệ thống, mòn ổ đỡ sớm, lỗi bề mặt sản phẩm.

ISO 1940-1G2.5 (>500 vpm)G6.3 (tiêu chuẩn)
12

Kiểm Tra Runout & Nghiệm Thu Xuất Xưởng

Đo độ đảo (runout / TIR) toàn bộ chiều dài bằng đồng hồ so. Cam kết ±0,005mm (cao cấp) / ±0,02mm (tiêu chuẩn). Kết quả đo ghi vào phiếu kiểm tra kèm sản phẩm. Bảo hành: 18 tháng.

Runout ±0,005mmPhiếu kiểm traBảo hành 18 tháng

6 Phương Pháp Hoàn Thiện Bề Mặt Tại Xưởng TLS

01

Mài Tròn Chống Tâm

Ra ≤ 0,63 µm — ±0,005 mm

Cylindrical grinding. Nền tảng bắt buộc cho tất cả trục lô trước các bước hoàn thiện tiếp theo.

02

Lapping Siêu Tinh

Ra ≤ 0,01 µm

Mài bằng hạt mài siêu mịn. Loại bỏ hoàn toàn vết mài còn lại. Trục cán màng nhựa BOPP/PET/CPP.

03

Bóng Gương Mirror Finish

Ra ≤ 0,025 µm

Đánh bóng gương phản chiếu. Rulo cán màng trong suốt cao cấp, trục laminate nhiệt. Màng không vân ảo.

04

Knurling — Tạo Nhám Cơ Học

Ra kiểm soát theo yêu cầu

Bánh knurl ép tạo vân kim cương/thẳng. Rulo kéo (nip roll), rulo dẫn băng, trục cán cao su.

05

Shot Blast — Phun Cát

Ra 1,6–6,3 µm (kiểm soát)

Phun bi thép/cát corundum tạo nhám đồng đều. Trục ép, trục dẫn, con lăn chống trượt.

06

Engraving / Rãnh Xoắn

Knurling CNC (vân lưới / spiral)

Tạo rãnh xoắn / vân lưới kiểm soát lưu lượng dầu bôi trơn. Rulo anilox guide, trục phân phối mực in.

Vật Liệu Chế Tạo Trục Lô — Chọn Đúng Theo Ngành

Mác ThépĐộ CứngỨng Dụng Phù HợpGhi Chú
S45C / C4548–55 HRCTrục cán thông dụng, con lăn tải nhẹ–trung bìnhPhổ biến — giá tốt
SCM440 / 42CrMo455–60 HRCTrục cán màng nhựa, rulo in, trục lô tải nặngTối ưu độ bền + gia công
SKD11 / D260–64 HRCWork roll cán thép nguội, trục cán cao su mài mòn caoĐộ cứng cao nhất
SUJ2 / 5210060–66 HRCTrục ổ lăn, con lăn chính xác, trục máy épChịu tải va đập tốt
SUS304 / SUS31625–35 HRCTrục ngành thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chấtChống ăn mòn
Gang cầu GGG6058–64 HRC (bề mặt tôi)Trục cán thép tấm, back-up roll, con lăn tải rất nặngGiảm rung — hấp thụ tải

Câu Hỏi Cần Hỏi Khi Chọn Xưởng Gia Công Trục Lô

Tiêu Chí Kỹ ThuậtThủy Lực Sài GònCâu Hỏi Nên Hỏi Xưởng
Chế tạo nguyên gói — không thuê ngoài✓ 12 bước tại xưởngBước nào được thực hiện tại xưởng? Bước nào thuê ngoài?
Máy tiện trục hạng nặng L > 6 m✓ Tối đa 15 m × 7 tấnChiều dài và tải trọng tối đa máy tiện là bao nhiêu?
Hàn TIG/CO₂ + PT thẩm thấu (rulo rỗng)✓ Test áp 50 kg/cm²Có kiểm tra PT thẩm thấu mối hàn và test áp suất rulo rỗng không?
Lapping Ra ≤ 0,01 µm✓ Tại xưởngThiết bị lapping siêu tinh có tại xưởng hay thuê ngoài?
Mirror Finish Ra ≤ 0,025 µm✓ Tại xưởngĐộ bóng gương Ra thấp nhất đạt được là bao nhiêu?
Cân bằng động ISO 1940-1✓ G2.5 / G6.3Có máy cân bằng động tại xưởng không? Đạt cấp G nào?
Xi mạ crom cứng tại xưởng✓ Bể 20.000 ABể mạ công suất bao nhiêu Ampere? Có tại xưởng không?
Runout cam kết ±0,005 mm✓ Phiếu kiểm tra kèmRunout cam kết bao nhiêu? Có phiếu kiểm tra kèm sản phẩm không?
Xuất khẩu tiêu chuẩn Nhật Bản✓ Đã xuất khẩu thực tếĐã có kinh nghiệm gia công theo tiêu chuẩn JIS / xuất khẩu chưa?
08 — Dự Án Thực Tế

Case Study — Trục Lô Đã Chế Tạo & Phục Hồi

23+
Năm kinh nghiệm từ 2003
240+
Workroll cán thép / năm
8
Năm hợp đồng Thống Nhất
JP
Xuất khẩu trực tiếp Nhật
01Chế tạo mới

Trục Cán Màng PVC Bóng Gương — Công Ty Nhựa Long An

Tháng 05/2026Cán màng nhựa PVCLong An
Đường kính
D 450 mm
Khổ cán
1.400 mm
Hoàn thiện
Bóng gương

Chế tạo mới trục cán màng PVC D450 × L1.400mm. Tiện tinh → mài tròn chống tâm → Mirror Finish Ra ≤ 0,025µm → xi mạ crom cứng 60–80µm / 60 HRC → mài hoàn thiện → kiểm tra đồng tâm ±0,005mm. Bàn giao tháng 05/2026, lắp đặt vận hành ngay không phát sinh điều chỉnh.

Trục cán màng PVC bóng gương D450 chế tạo mới tại Thủy Lực Sài Gòn — đồng tâm ±0,005mm
02Chế tạo + SCC

Chế Tạo Mới 2 Trục In + Phục Hồi 10 Trục In Offset — Công Ty In Bao Bì Hà Nội

Tháng 04/2026In bao bì offsetHà Nội
Đường kính
D 68 mm
Chiều dài
910 mm
Số lượng
2 mới + 10 phục hồi

Chế tạo mới 2 trục in theo thiết kế TLS — cải tiến dung sai đồng tâm và hoàn thiện bề mặt so với bản gốc. Phục hồi 10 trục in cũ D68×910mm: xả mạ cũ → tiện lại → mài tròn chống tâm → xi mạ 3 lớp (Cu+Ni+Cr) → mài tinh → kiểm tra runout 12 trục trước xuất xưởng. Hoàn thành tháng 04/2026.

Chế tạo mới và sửa chữa trục in máy in offset D68 tại Thủy Lực Sài Gòn
03Xuất khẩu JP

Chế Tạo Trục Dài 9.500mm — Xuất Khẩu Trực Tiếp Sang Nhật Bản

Khách hàng Nhật BảnFull-package export
Đường kính
D 115 mm
Chiều dài
9.500 mm
Phạm vi
Full-package

TLS thực hiện toàn bộ: cung cấp vật tư phôi thép → thiết kế CAD/CAM → tiện hạng nặng (luynét chống võng) → mài tròn chống tâm → hoàn thiện bề mặt → kiểm tra runout → đóng gói tiêu chuẩn xuất khẩu → giao thẳng Nhật Bản. Trục dài 9,5m là thử thách kiểm soát độ võng — runout đạt yêu cầu tiêu chuẩn Nhật.

Ý nghĩa của đơn hàng này

Khách hàng Nhật Bản có tiêu chuẩn kiểm tra khắt khe nhất — dung sai, độ bóng, quy trình đóng gói đều phải đạt JIS. Đơn hàng này chứng minh năng lực kỹ thuật TLS đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, xác nhận khả năng kiểm soát runout trên trục siêu dài L=9,5m — năng lực mà hầu hết xưởng cơ khí Việt Nam không có.

048 năm liên tục

Phục Hồi Workroll Cán Thép — Thép Tấm Lá Thống Nhất (2017–2025)

2017 → 2025 · 8 nămCán thép tấm / cán nguộiThép Thống Nhất
Quy cách workroll
D40 × 1.450 mm
Sản lượng
20 trục / tháng
Tổng 8 năm
~1.920 trục

Hợp đồng bảo trì định kỳ 20 workroll D40×1.450mm mỗi tháng liên tục 8 năm — tổng gần 1.920 trục cán thép được phục hồi. Xả mạ cũ → kiểm tra độ mòn → tiện lại → mài tròn chống tâm → xi mạ crom cứng → mài tinh → kiểm tra runout. 8 năm không có claim chất lượng là bằng chứng độ tin cậy của quy trình TLS.

05Chế tạo + Gia công

Trục Luyện Hở Cao Su Gang Cầu GGG60 — Công Ty Quận Thạnh

Luyện cao su hởGang cầu GGG60TP.HCM
Đường kính
D 450 mm
Chiều dài
2.800 mm
Vật liệu
Gang cầu GGG60

Trục luyện cao su hở bằng gang cầu GGG60 — chịu tải va đập và hấp thụ rung tốt hơn thép đúc. TLS thực hiện trọn gói: chế tạo gối đỡ (housing/bearing block) → mài tròn chống tâm D450×L2.800mm → xi mạ crom cứng 60–80µm / 60 HRC. Bể mạ 20.000A đủ công suất xử lý trục D450 kích thước lớn. Trục sau phục hồi đạt dung sai và độ bóng như hàng mới.

Năng Lực Được Chứng Minh Qua Thực Tế

5 năng lực cốt lõi của Thủy Lực Sài Gòn: ① Trục cán màng nhựa bóng gương (Ra ≤ 0,025µm) — ② Chế tạo + phục hồi trục in offset (đồng tâm nghiêm ngặt) — ③ Trục dài xuất khẩu tiêu chuẩn Nhật (L 9.500mm, full-package) — ④ Workroll cán thép hợp đồng 8 năm (20 trục/tháng, không claim) — ⑤ Trục gang cầu GGG60 (vật liệu đặc thù, D450×L2.800mm). Tổng năng lực: D10–3.000mm × L tối đa 15m × tải 7.000kg, phục vụ 6 ngành công nghiệp, xuất khẩu Nhật Bản.

09 — Câu hỏi thường gặp

FAQ — Xi Mạ, Chế Tạo & Phục Hồi Trục Lô Cán Công Nghiệp

8 câu hỏi kỹ thuật thường gặp nhất về xi mạ crom cứng, chế tạo mới và phục hồi trục lô, rulo cán tại Thủy Lực Sài Gòn.

Xi mạ trục lô cán là gì?
Xi mạ trục lô cán là phủ lớp crom cứng 60–80µm lên bề mặt làm việc của trục lô để tăng độ cứng lên 60–72 HRC, chống mài mòn, chống ăn mòn và đạt độ bóng Ra ≤0,63µm. Đây là giải pháp hoàn thiện bề mặt tiêu chuẩn cho hầu hết trục lô công nghiệp.
Trục lô cán cần xi mạ crom dày bao nhiêu?
Tiêu chuẩn phổ biến: crom cứng 60–80µm, độ cứng 60 HRC tối thiểu. Trục lô in và màng nhựa cao cấp dùng cấu trúc 3 lớp: đồng đỏ 20µm + niken mờ 15µm + crom cứng 60µm để chịu được môi trường hóa chất và tăng tuổi thọ lớp mạ.
Trục lô bị mài mòn, trầy xước có phục hồi được không?
Được. Quy trình phục hồi: xả lớp mạ cũ → hàn đắp khuyết tật → mài tròn vô tâm về kích thước gốc → xi mạ crom cứng → đánh bóng Ra ≤0,63µm. Chất lượng phục hồi đạt 99,9% so với hàng mới, chi phí chỉ bằng 30%. Bảo hành 12 tháng.
Thủy Lực Sài Gòn chế tạo mới trục lô được không?
Có. TLS chế tạo mới nguyên gói 12 bước tại xưởng: thiết kế CAD/CAM → tiện hạng nặng D3.000mm × L15m → nhiệt luyện tôi+ram → mài tròn chống tâm → lapping Ra≤0,01µm → xi mạ crom cứng 60HRC → cân bằng động ISO 1940-1 → runout ±0,005mm. Đã xuất khẩu sang Nhật Bản. Bảo hành 18 tháng.
Trục lô rỗng water-cooled roll chế tạo như thế nào?
Hàn TIG/CO₂ kín cấu trúc rỗng + khử ứng suất nhiệt + kiểm tra PT thẩm thấu (Penetrant Testing) phát hiện vết nứt tế vi + kiểm tra áp suất nước 50 kg/cm² trong 30 phút không rò rỉ. TLS thực hiện toàn bộ công đoạn này tại xưởng — không thuê ngoài.
Cân bằng động ISO 1940-1 là gì? Cấp G2.5 và G6.3 khác nhau ra sao?
G2.5: trục quay tốc độ cao >500 vpm — rulo cán màng nhựa, rulo in flexo/gravure. G6.3: trục tốc độ trung bình — trục cán thép, cao su, con lăn băng tải. Trục không cân bằng động gây rung hệ thống, mòn ổ đỡ sớm, lỗi bề mặt sản phẩm (vân, nhăn, lệch biên).
Tại sao trục cán màng BOPP/PET cần Mirror Finish thay vì mài bóng thông thường?
Màng BOPP/PET khi cán ở 80–160°C và áp lực lớn — mọi vết xước, điểm pit trên bề mặt trục sẽ in nguyên lên màng. Mài tròn thông thường Ra 0,32–0,63µm chưa đủ. Cần Lapping Ra ≤0,01µm hoặc Mirror Finish Ra ≤0,025µm. TLS thực hiện cả hai tại xưởng bằng thiết bị chuyên biệt.
Thời gian và bảo hành xi mạ, chế tạo trục lô tại TLS?
Xi mạ phục hồi: 3–7 ngày. Chế tạo mới: 7–21 ngày tùy kích thước. Báo giá trong 2 giờ. Bảo hành: 12 tháng (phục hồi), 18 tháng (chế tạo mới). Kèm phiếu kiểm tra đo runout, độ bóng, độ cứng.

Yêu Cầu Báo Giá Xi Mạ & Chế Tạo Trục Lô

Gửi ảnh hoặc bản vẽ trục lô qua Zalo — kỹ sư TLS phản hồi trong 2 giờ, kể cả cuối tuần và ngày lễ.

Hotline 24/70903.863.762 (Mr. Quỳnh)
Emailthuylucsaigon@gmail.com
Địa chỉ900 QL 1A, Bình Tân, TP.HCM
Xi mạ trục lô Xi mạ rulo cán Mạ crom trục cán Chế tạo trục lô mới Gia công trục cán dài Trục cán màng nhựa BOPP PET Rulo in offset gravure Workroll cán thép Trục luyện cao su Water-cooled roll Lapping siêu tinh Mirror Finish bóng gương Cân bằng động ISO 1940-1 Runout ±0,005mm 60 HRC AMS 2460 Xuất khẩu Nhật Bản TP.HCM
Click to rate this post!
[Total: 2 Average: 5]