Thủy Lực Sài Gòn · 2003 · ISO 6020 · DIN 24334

BẢNG TRA
THÔNG SỐ
XI LANH THỦY LỰC

Tra lực kéo đẩy theo đường kính piston, đường kính ty và áp suất làm việc — 70 / 150 / 280 Bar. 63 dòng xi lanh tiêu chuẩn, công thức tính, hướng dẫn chọn bộ nguồn phù hợp.

Áp suất tra70 / 150 / 280 Bar
Piston từ–đếnØ20 – Ø115 mm
Ty thủy lựcØ12 – Ø95 mm
Số dòng xi lanh63 dòng
Tổn thất bù7 – 15%
Tư vấn chọnMiễn phí 2h
3
Cấp áp suất
63
Dòng xi lanh
280
Bar tối đa
2h
Báo giá miễn phí
Thủy Lực Sài Gòn
Xưởng cơ khí thủy lực TP.HCM · Thành lập 2003 · MST 0312239033
01 — Tổng quan

Thông Số Xi Lanh Thủy Lực Là Gì?

Thông số xi lanh thủy lực là bộ thông số kỹ thuật gồm đường kính piston, đường kính ty và áp suất làm việc — dùng để tính lực kéo/đẩy và chọn bộ nguồn thủy lực phù hợp cho từng ứng dụng công nghiệp.

Định nghĩa — Xi Lanh Thủy Lực

Xi lanh thủy lực là cơ cấu chấp hành biến áp suất dầu thành chuyển động tịnh tiến. Ty ben thủy lực (cán piston) là chi tiết chịu tải trực tiếp — truyền lực từ piston ra ngoài. Việc chọn đúng kích thước xi lanh quyết định toàn bộ hiệu suất và độ bền của hệ thống.

Tầm quan trọng của bảng tra: thông số xi lanh là điều kiện cần để tính toán bộ nguồn thủy lực đồng bộ — bao gồm bơm thủy lực, motor, đường ống, van thủy lực, thùng dầu và hệ thống tản nhiệt. Thiếu hoặc sai thông số xi lanh sẽ dẫn đến bộ nguồn quá tải hoặc thiếu công suất thực tế.

Tiêu chuẩn tham chiếu: Bảng tra được lập theo tiêu chuẩn ISO 6020-1 (Xi lanh thủy lực công nghiệp)DIN 24334. Dung sai ty ben tuân theo tiêu chuẩn mạ crom cứng AMS 2460 và ASTM B117 (Salt Spray Test kháng ăn mòn).

02 — Công thức

Công Thức Tính Lực Kéo Đẩy Xi Lanh Thủy Lực

Lực đẩy = (π/4) × D² × P. Lực kéo = (π/4) × (D² − d²) × P. Trong đó D = đường kính piston (mm), d = đường kính ty (mm), P = áp suất (bar). Nhớ trừ hao 7–15% tổn thất thực tế.

Ký hiệu & Đơn vị
D (mm)Đường kính piston thủy lực
d (mm)Đường kính ty ben thủy lực (cán piston)
P (bar)Áp suất làm việc của hệ thống thủy lực
F_đẩy= (π/4) × D² × P × 0,1 → kết quả tính ra kN → ÷ 9,81 → ra kg
F_kéo= (π/4) × (D² − d²) × P × 0,1 → lực hồi về luôn nhỏ hơn lực đẩy

Ví dụ 1: Piston D=50mm, ty d=30mm, áp suất 70 bar.
F_đẩy = (π/4) × 50² × 70 × 0,1 = 1.374 N ≈ 140 kg → nhân hệ số đổi đơn vị = 1.470 kg (khớp bảng tra).
F_kéo = (π/4) × (50²−30²) × 70 × 0,1 = 879 kg.

Ví dụ 2 — ảnh hưởng chiều dài ty: Ty d=30mm, áp suất 70 bar:
Dài 500mm → chịu tải 3,52 tấn  |  Dài 1000mm → chỉ còn 1,8 tấn (giảm 49% do lực uốn dọc trục).

→ Dùng công cụ tính toán xi lanh thủy lực trực tuyến của TLS để tính nhanh lực kéo đẩy theo thông số cụ thể của bạn.

⚠ Bù tổn thất bắt buộc

Áp suất thực tế tại xi lanh luôn thấp hơn đầu bơm do tổn thất đường ống, van và rò rỉ dầu. Nhân kết quả bảng tra với 0,85–0,93 (trừ 7–15%) để có lực thực tế an toàn khi thiết kế.

03 — Bảng tra

Bảng Tra Lực Kéo Đẩy — 70 / 150 / 280 Bar

3 bảng tra đầy đủ 21 dòng xi lanh tiêu chuẩn cho từng cấp áp suất. Cùng kích thước xi lanh, áp suất 280 bar tạo lực gấp 4 lần so với 70 bar — nhưng yêu cầu chế tạo khắt khe hơn.

70 BAR Ứng dụng: công nghiệp nhẹ, nâng hạ, thiết bị nhỏ
Bảng tra lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 70 bar — Thủy Lực Sài Gòn
Bảng tra thông số lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 70 bar
STTPiston (mm)Ty (mm)Áp lực (Bar)Lực Đẩy (kg)Lực Kéo (kg)
1201270235151
2201570235103
3251570367235
4302270529245
5352570720353
6402570941573
74530701,191661
85030701,470941
95535701,7791,058
106040702,1171,176
116540702,4841,543
127045702,8811,690
137545703,3072,117
148050703,7632,293
158555704,2482,469
169060704,7632,646
179565705,3062,822
1810065705,8803,395
1910570706,4823,601
2011075707,1143,807
2111595707,2672,469
150 BAR Ứng dụng: công nghiệp trung bình, máy công trình, nâng hạ lớn
Bảng tra lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 150 bar — Thủy Lực Sài Gòn
Bảng tra thông số lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 150 bar
STTPiston (mm)Ty (mm)Áp lực (Bar)Lực Đẩy (kg)Lực Kéo (kg)
12012150504323
22015150504220
32515150787504
430221501,134524
535251501,543756
640251502,0161,228
745301502,5511,417
850301503,1502,016
955351503,8112,268
1060401504,5362,520
1165401505,3233,307
1270451506,1743,622
1375451507,0874,536
1480501508,0644,914
1585551509,1035,292
16906015010,2055,670
17956515011,3716,048
181006515012,5997,276
191057015013,8917,717
201107515015,2458,158
211159515016,6635,292
280 BAR Ứng dụng: công nghiệp nặng, không gian chật hẹp, tải trọng lớn
Bảng tra lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 280 bar — Thủy Lực Sài Gòn
Bảng tra thông số lực kéo đẩy xi lanh thủy lực tại áp suất 280 bar
STTPiston (mm)Ty (mm)Áp lực (Bar)Lực Đẩy (kg)Lực Kéo (kg)
12012280941602
22015280941412
325152801,470941
430222802,117978
535252802,8811,411
640252803,7632,293
745302804,7632,646
850302805,8803,763
955352807,1144,233
1060402808,4674,704
1165402809,9376,174
12704528011,5246,762
13754528013,2298,467
14805028015,0529,172
15855528016,9929,878
16906028019,05010,583
17956528021,22611,289
181006528023,51913,582
191057028025,92914,405
201107528028,45815,228
211159528031,1039,878
04 — Hướng dẫn

Cách Tra Bảng Và Chọn Xi Lanh Thủy Lực

5 bước tra bảng: xác định lực cần thiết → chọn cấp áp suất → tìm dòng piston phù hợp → kiểm tra lực kéo → trừ hao 7–15% tổn thất. Sau đó xác định chiều dài ty theo tải dọc trục.

01

Xác định lực kéo/đẩy yêu cầu

Tính lực từ tải trọng thiết kế, nhân hệ số an toàn 1,25–1,5 tùy ứng dụng.

02

Chọn cấp áp suất

70 bar: tải nhẹ, dễ chế tạo. 150 bar: trung bình, phổ biến nhất. 280 bar: tải nặng, không gian chật, yêu cầu chế tạo cao.

03

Tra bảng chọn đường kính piston

Tìm dòng có Lực Đẩy ≥ lực yêu cầu tại cấp áp suất đã chọn. Ưu tiên dòng nhỏ nhất đủ điều kiện.

04

Kiểm tra lực kéo hồi về

Đảm bảo Lực Kéo đủ cho hành trình thu. Nếu thiếu: tăng đường kính piston hoặc giảm đường kính ty.

05

Trừ hao 7–15% và kiểm tra chiều dài ty

Nhân lực tra bảng × 0,85–0,93. Kiểm tra tải dọc trục theo chiều dài ty — ty càng dài càng giảm tải theo Euler. Liên hệ TLS nếu cần tính toán chi tiết.

⚠ Lưu ý quan trọng — Chiều dài ty

Bảng tra chỉ cho lực theo áp suất và diện tích. Tải dọc trục (Euler buckling) phụ thuộc chiều dài và đường kính ty — phải tính riêng. Ty d30 dài 500mm chịu 3,52 tấn; dài 1000mm chỉ còn 1,8 tấn. Sai số này gây hỏng thiết bị.

05 — Vận hành & Bảo dưỡng

Xi Lanh Yếu Tải — Nguyên Nhân Và Giải Pháp

Khi xi lanh không đạt lực thiết kế dù bộ nguồn đủ áp — nguyên nhân thường là ty ben thủy lực bị trầy xước, rò rỉ dầu qua phốt, hoặc seal phốt hỏng. Phục hồi bằng xi mạ crom cứng tiết kiệm 85–95% so với thay mới.

Ba dấu hiệu cần kiểm tra ngay:

  • Xi lanh chạy chậm hơn bình thường dù áp suất đúng → nghi rò rỉ dầu nội
  • Dầu thủy lực rỉ ra ngoài tại phốt ty → ty ben bị trầy xước hoặc phớt mòn
  • Xi lanh không giữ tải khi dừng → van một chiều hoặc phốt piston hỏng

Giải pháp: xi mạ crom cứng phục hồi bề mặt ty ben, thay seal phốt đúng chủng loại, kiểm tra áp suất thủy lực toàn hệ thống. Trường hợp xi lanh hỏng nặng — nòng bị xước, piston mòn — TLS cung cấp dịch vụ phục hồi xi lanh thủy lựcchế tạo xi lanh thủy lực theo yêu cầu tại xưởng TP.HCMxưởng Bình Dương.

06 — Câu hỏi thường gặp

FAQ — Bảng Tra Thông Số Xi Lanh Thủy Lực

7 câu hỏi thường gặp nhất khi tra bảng thông số xi lanh thủy lực — từ cách đọc bảng, chọn áp suất, tính tổn thất đến khi nào cần sửa chữa xi lanh.

Bảng tra thông số xi lanh thủy lực dùng để làm gì?
Bảng tra giúp kỹ sư chọn đúng đường kính piston, đường kính ty và áp suất làm việc để đạt lực kéo/đẩy yêu cầu — đồng thời là cơ sở tính toán bộ nguồn thủy lực đồng bộ (bơm, motor, van, thùng dầu).
Lực đẩy và lực kéo của xi lanh thủy lực khác nhau thế nào?
Lực đẩy tính trên diện tích toàn bộ piston (π/4 × D²). Lực kéo tính trên diện tích piston trừ đi diện tích ty (π/4 × (D²−d²)) — nên lực kéo luôn nhỏ hơn lực đẩy ở cùng áp suất.
Tại sao phải trừ hao tổn thất 7–15% khi thiết kế?
Tổn thất áp suất trên đường ống dài, van điều khiển và rò rỉ dầu khiến áp suất thực tế tại xi lanh thấp hơn đầu bơm. Chọn dự trữ 7–15% giúp hệ thống vận hành ổn định trong mọi điều kiện thực tế.
Xi lanh thủy lực 280 bar khác gì 70 bar?
Cùng kích thước xi lanh, 280 bar tạo lực gấp 4 lần 70 bar. Ưu điểm: nhỏ gọn, tiết kiệm không gian. Nhược điểm: yêu cầu chế tạo khắt khe hơn (vật liệu, dung sai, phốt), chi phí cao hơn, khó bảo dưỡng hơn. Chọn 280 bar khi không gian lắp đặt bị giới hạn.
Chiều dài ty ben ảnh hưởng thế nào đến tải trọng?
Ty càng dài, khả năng chịu tải dọc trục càng giảm theo công thức Euler. Ví dụ thực tế: ty d30 dài 500mm chịu 3,52 tấn; kéo dài 1000mm chỉ còn 1,8 tấn (giảm 49%). Bảng tra không tính yếu tố này — cần tính riêng hoặc liên hệ kỹ sư TLS.
Khi nào xi lanh thủy lực cần sửa chữa hay thay mới?
Cần sửa ngay khi: dầu rỉ ngoài tại phốt ty, xi lanh không giữ tải, tốc độ chạy chậm bất thường. Phục hồi ty ben bằng xi mạ crom cứng tiết kiệm 85–95% so với thay mới. Ty cong >0,3mm/m hoặc gỉ sét >30% tiết diện → nên thay mới.
Thủy Lực Sài Gòn có thể chế tạo xi lanh theo thông số này không?
Có. TLS chế tạo và phục hồi xi lanh thủy lực D tối đa 3.000mm × dài 15m × 7.000kg. Áp suất thiết kế đến 350 bar. Tải file PDF bảng tính hoặc gọi hotline 0903.863.762 để được tư vấn miễn phí trong 2 giờ.

Cần Tư Vấn Chọn Xi Lanh?

Kỹ sư TLS tư vấn miễn phí — gửi thông số lực cần thiết và áp suất làm việc qua Zalo, phản hồi trong 2 giờ.

Hotline 24/70903.863.762
Emailthuylucsaigon@gmail.com
Địa chỉ900 QL 1A, Bình Tân, TP.HCM
Bảng tra xi lanh Thông số thủy lực Lực kéo đẩy 70 bar 150 bar 280 bar Ty ben thủy lực Xi lanh thủy lực ISO 6020 DIN 24334
Click to rate this post!
[Total: 9 Average: 5]