01 / 10

Khuôn mẫu công nghiệp là gì?

Khuôn mẫu công nghiệp là bộ phận định hình trong quá trình đúc, ép, đùn hoặc vuốt vật liệu — quyết định hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt sản phẩm cuối. Xi mạ crom cứng khuôn mẫu là bước hoàn thiện cuối cùng, mang lại độ cứng bề mặt ≥ 62 HRC, độ bóng Ra < 0,001µm và tăng tuổi thọ khuôn 5–7 lần.

Định nghĩa: Xi Mạ Crom Cứng Khuôn Mẫu
Là quá trình mạ điện phân kết tủa lớp crom nguyên chất dày 40–150 µm lên bề mặt khuôn đã đánh bóng đến Ra < 0,02 µm, tạo bề mặt chống dính, chống mài mòn, chống ăn mòn và đạt độ bóng gương phản chiếu Ra < 0,001 µm sau bước đánh bóng hoàn thiện cuối. Áp dụng tiêu chuẩn AMS 2460 — xi mạ crom cứng công nghiệp.
Tên khác: xi mạ khuôn · mạ crom khuôn mẫu · chrome plating mold · đánh bóng và xi mạ khuôn

Khuôn mẫu được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

  • Ngành nhựa: khuôn đùn màng nhựa, khuôn ép nhiệt, khuôn thổi nhựa, khuôn đúc áp lực
  • Ngành cao su: khuôn ép đúc, khuôn đùn cao su kỹ thuật
  • Ngành đúc kim loại: khuôn đúc nhôm áp lực, khuôn đúc kẽm
  • Ngành cơ khí: khuôn dập định hình, khuôn vuốt inox, khuôn uốn ống
Xi mạ crom cứng vỏ khuôn mẫu công nghiệp tại xưởng Thủy Lực Sài Gòn — đánh bóng đạt Ra 0,001µm
Vỏ khuôn mẫu sau xi mạ crom cứng tại Thủy Lực Sài Gòn — lớp mạ đồng đều, bóng gương, Ra < 0,001µm
Đầu cắt khuôn đùn nhựa máy tạo hạt cắt hạt nhựa được mạ crom cứng chống mài mòn tại Thủy Lực Sài Gòn
Đầu cắt khuôn đùn nhựa — máy tạo hạt cắt hạt nhựa sau xi mạ crom cứng chống mài mòn. Lớp mạ 60µm, Ra < 0,05µm, tuổi thọ tăng 5× so với thép thường
xi mạ khuôn mẫu mạ crom cứng khuôn đánh bóng khuôn mẫu khuôn đùn nhựa phục hồi khuôn AMS 2460
02 / 10

Vật liệu thép khuôn mẫu phổ biến

Thép khuôn mẫu phổ biến nhất: S45C/S50C cho khuôn thông thường; SKD11/SKD61 cho khuôn chịu nhiệt cao; thép 2083 (SUS420) cho khuôn cần đánh bóng gương siêu tinh không cần nhiệt luyện sau gia công. Lựa chọn vật liệu quyết định phương pháp xi mạ và độ bóng đạt được.

Bảng vật liệu thép khuôn mẫu phổ biến — khuyến nghị xi mạ theo từng loại thép
Mác thépĐặc tínhỨng dụng khuônXi mạ phù hợp
S45C / S50CThép carbon trung bình, dễ gia côngKhuôn ép nhựa thông thường, khuôn đơn giảnCrom cứng 40–80 µm
SKD11Thép hợp kim Cr-Mo, độ cứng cao sau tôiKhuôn dập nguội, khuôn cắt, khuôn vuốtCrom cứng 40–60 µm + khử hydro
SKD61Thép hợp kim chịu nhiệt, tôi trong dầuKhuôn đúc nhôm áp lực, khuôn đùn nóngCrom cứng 60–120 µm
2083 / SUS420Inox 13%Cr, đánh bóng siêu tinh không cần nhiệt luyệnKhuôn nhựa trong suốt, khuôn y tế, quang họcCrom cứng siêu tinh Ra 0,001µm
SUJ2Thép vòng bi, độ cứng đồng đều caoKhuôn đùn nhựa hình dạng phức tạp, bi, con lănENP Ni-P (phân bố đồng đều hơn)

→ Xem dịch vụ gia công khuôn mẫu chuyên sâu tại Thủy Lực Sài Gòn

03 / 10

Vì sao phải xi mạ crom cứng khuôn mẫu?

5 lý do kỹ thuật bắt buộc phải xi mạ crom cứng khuôn mẫu: (1) Chống dính — nhựa tháo khuôn dễ dàng, giảm chu kỳ ép 15–20%; (2) Chống mài mòn — crom 62 HRC chịu hạt độn nhựa PVC, PC, PA; (3) Chống ăn mòn — bảo vệ khuôn trong môi trường nhựa nóng chảy 200–350°C; (4) Tăng độ bóng sản phẩm cuối — khuôn bóng Ra 0,001µm cho sản phẩm nhựa bóng cấp 14; (5) Phục hồi khuôn hỏng — mạ dày 200–500µm để lấy lại kích thước.

Lợi ích định lượng — con số thực từ 23 năm kinh nghiệm

So sánh khuôn mẫu trước và sau xi mạ crom cứng AMS 2460
Chỉ tiêuKhuôn thép thường (không mạ)Khuôn sau xi mạ crom cứngCải thiện
Số lần ép trước bảo dưỡng50.000–100.000 lần300.000–700.000 lần5–7× tuổi thọ
Độ bóng bề mặt khuônRa 0,4–1,6 µm (sau mài CNC)Ra 0,001–0,02 µm (bóng gương)Cải thiện 20–400 lần
Thời gian tháo khuôn / lần épTiêu chuẩn 100%Giảm 15–20%Tăng năng suất
Rỉ sét và ăn mòn khuônCần vệ sinh định kỳChống rỉ > 2.000 giờ ẩmGiảm bảo trì
Chất lượng sản phẩm nhựaRa bề mặt nhựa ~ Ra khuôn × 1,2Sản phẩm bóng cấp 14 (gương)Không cần đánh bóng lại
Xi mạ đánh bóng nòng khuôn đùn nhựa tại Thủy Lực Sài Gòn — crom cứng AMS 2460
Nòng khuôn đùn nhựa sau xi mạ crom cứng — bề mặt bóng gương, Ra < 0,001µm, chống dính hoàn toàn
04 / 10

Quy trình đánh bóng và xi mạ crom cứng khuôn mẫu 4 bước

Quy trình chuẩn AMS 2460 tại Thủy Lực Sài Gòn gồm 4 bước: (1) Gia công và kiểm tra nền khuôn — phay, tiện, mài tạo biên dạng; (2) Đánh bóng 3 giai đoạn từ thô → tinh → gương Ra < 0,02µm; (3) Xi mạ crom điện phân bể CrO₃+H₂SO₄ ở 50–55°C, đạt 40–80µm; (4) Đánh bóng siêu tinh hoàn thiện Ra < 0,001µm và nghiệm thu.

01
Gia công
Phay, tiện, mài tạo biên dạng khuôn. Kiểm tra vật liệu và nền kim loại
02
Đánh bóng
3 giai đoạn: thô → tinh → gương. Ra < 0,02µm trước khi mạ
03
Xi Mạ Crom
Tẩy dầu, hoạt hóa, mạ điện phân. Kiểm tra độ dày từng giờ
04
Hoàn thiện
Đánh bóng siêu tinh Ra < 0,001µm. Đo HRC, bàn giao biên bản nghiệm thu

Hình ảnh thực tế — phục hồi khuôn trước khi xi mạ

Bề mặt lõi khuôn D60 bị dập trầy xước nặng trước khi phục hồi bằng xi mạ crom cứng tại Thủy Lực Sài Gòn
TRƯỚC phục hồi — Bề mặt lõi khuôn D60 bị dập, trầy xước nặng: không thể vận hành, sản phẩm bị kéo đứt
Hàn đắp phục hồi lõi khuôn đùn ống nhựa Ø114 trước khi xi mạ crom cứng tại Thủy Lực Sài Gòn
Hàn đắp phục hồi lõi khuôn đùn ống nhựa Ø114 — lấp đầy vết dập trước khi mài phẳng và xi mạ crom
Đo độ dày lớp mạ crom cứng 100µm đầu khuôn cánh khế chia keo tại Thủy Lực Sài Gòn — máy đo Fischer
SAU xi mạ — Đo độ dày lớp crom cứng đạt 100µm trên đầu khuôn cánh khế chia keo bằng máy đo Fischer
💡

Quy trình phục hồi khuôn hỏng nặng: Bề mặt bị dập, trầy xước sâu → hàn đắp bằng que hàn cùng mác thép → mài phẳng hết vết hàn → đánh bóng 3 giai đoạn → xi mạ crom 80–150µm → mài hoàn thiện → đánh bóng gương. Chi phí phục hồi thường chỉ 20–30% so với đặt khuôn mới.

BƯỚC 02 Đánh bóng 3 giai đoạn — quyết định chất lượng lớp mạ

Giai đoạn 1 — Mài thô (đá mài + giấy nhám 80–200 mesh): Loại bỏ vết gia công CNC, vết tiện, vết phay. Đạt Ra < 0,4 µm.

Giai đoạn 2 — Mài tinh (giấy nhám 400–2000 mesh): Xóa vết mài thô, lấy biên dạng chính xác. Đạt Ra < 0,05 µm.

Giai đoạn 3 — Đánh bóng gương (phớt vải + nhũ kim cương 1–6µm): Bắt buộc đạt Ra < 0,02 µm trước khi mạ — lớp crom chỉ tái tạo bề mặt nền, không thể che vết xước.

BƯỚC 03 Xi mạ crom — thông số kiểm soát thực tế

Bể mạ Thủy Lực Sài Gòn công suất 20.000 Ampe, kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Nhiệt độ bể: 50–55°C ± 1°C — ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ bóng
  • Mật độ dòng: 30–60 A/dm² — điều chỉnh theo hình dạng và độ dày yêu cầu
  • Nồng độ CrO₃: 250–280 g/L — phân tích hóa học định kỳ hàng tuần
  • Tỷ lệ CrO₃:H₂SO₄: 100:1 ± 5% — quyết định bám dính
  • Thời gian mạ khuôn crom 40–80 µm: thường 6–12 giờ, kiểm tra độ dày mỗi 2 giờ
Sửa chữa và phục hồi khuôn mẫu công nghiệp trước khi xi mạ crom cứng tại Thủy Lực Sài Gòn
Phục hồi khuôn mẫu công nghiệp — đắp hàn, mài phẳng, đánh bóng trước khi xi mạ crom mới

Lỗi thường gặp khi thuê xưởng xi mạ khuôn không chuyên: Không đánh bóng đủ 3 giai đoạn → lớp crom bóng giả nhưng Ra thực tế > 0,1µm. Không kiểm tra Ra trước mạ → khuôn bóng kém sau khi xuất xưởng. Yêu cầu biên bản đo Ra trước và sau khi mạ để đảm bảo chất lượng.

05 / 10

Xi mạ crom cứng vs Mạ niken không điện (ENP) cho khuôn mẫu

Khuôn mẫu bề mặt phẳng lớn, cần độ cứng tối đa và lớp mạ dày → chọn crom cứng. Khuôn có ren trong, hốc sâu, hình dạng phức tạp, cần phân bố lớp mạ đồng đều tuyệt đối → chọn ENP mạ niken không điện.

Xi mạ crom cứngHard Chrome · AMS 2460 — Khuyến nghị cho khuôn phẳng
Độ cứng55–72 HRC (600–1.100 HV)
Độ bóng tối đaRa < 0,001 µm (bóng gương)
Độ dày40–500 µm — phục hồi khuôn mòn nặng
Phân bố lớp mạKhông đều trên hốc, góc cạnh
Phù hợp nhấtKhuôn đùn, khuôn phẳng, nòng khuôn tròn
Chi phíThấp hơn ENP 30–50%
Mạ niken không điện (ENP)Electroless Nickel · ASTM B733
Độ cứng45–65 HRC (sau nhiệt luyện)
Độ bóng tối đaRa < 0,02 µm — tốt nhưng không gương
Độ dày5–120 µm — không phục hồi kích thước lớn
Phân bố lớp mạĐồng đều tuyệt đối mọi hình dạng
Phù hợp nhấtKhuôn có ren, lỗ sâu, hốc hẹp phức tạp
Chi phíCao hơn crom 30–50%

→ Mạ niken không điện ENP cho khuôn nhôm và chi tiết phức tạp

06 / 10

Nhược điểm và khi nào KHÔNG nên dùng crom cứng cho khuôn

Xi mạ crom cứng không phù hợp với mọi loại khuôn. Không nên dùng crom cứng khi khuôn có hình dạng phức tạp (ENP tốt hơn), khuôn làm thực phẩm/y tế trực tiếp (ENP an toàn hơn), hoặc khi khuôn làm từ thép cường độ cao > 1.000 MPa (cần xử lý khử hydro đặc biệt để tránh giòn).

Khuôn có hình dạng phức tạp (ren, hốc sâu, rãnh hẹp)

Lớp crom phân bố không đều — dày ở cạnh ngoài, mỏng ở hốc trong. Gây sai lệch kích thước tại các vị trí quan trọng. Giải pháp: mạ niken không điện ENP — phân bố đồng đều ±2µm trên mọi hình dạng.

Khuôn tiếp xúc thực phẩm / dược phẩm trực tiếp

Lo ngại Cr⁶⁺ tồn dư trong lớp mạ có thể nhiễm vào sản phẩm. Giải pháp: dùng ENP đạt chuẩn FDA hoặc thép inox 2083 đánh bóng gương không cần mạ.

Thép khuôn cường độ cao (> 1.000 MPa / HRC > 52)

Quá trình mạ điện phân sinh hydro có thể thấm vào thép gây giòn hydrogen embrittlement. Bắt buộc: nung khử hydro 190–220°C trong 4–24 giờ sau mạ. Yêu cầu xưởng mạ thực hiện và ghi vào biên bản nghiệm thu.

07 / 10

Bảng giá xi mạ crom cứng khuôn mẫu 2026

Giá xi mạ khuôn mẫu phụ thuộc 3 yếu tố: (1) diện tích bề mặt khuôn (dm²); (2) độ dày lớp mạ yêu cầu (µm); (3) độ bóng cần đạt (Ra µm). Khuôn càng phức tạp, độ bóng càng cao → chi phí càng tăng do thời gian đánh bóng chiếm 60–70% tổng chi phí.

Bảng giá xi mạ crom cứng khuôn mẫu tham khảo 2026 — chưa bao gồm VAT
Loại khuônGiá tham khảo (đ/dm²)Độ bóng Ra đạtThời gian
Khuôn ép nhựa thông thường45.000 – 65.000 đRa 0,05–0,1 µm3–5 ngày
Khuôn dập, khuôn vuốt inox65.000 – 95.000 đRa 0,03–0,05 µm5–7 ngày
Khuôn đùn nhựa (miệng LIP)95.000 – 130.000 đRa 0,01–0,02 µm7–10 ngày
Khuôn y tế / quang học siêu gương120.000 – 180.000 đRa ≤ 0,001 µm10–14 ngày
Phục hồi khuôn mòn nặng (mạ dày 200–500µm)Liên hệ báo giáTheo yêu cầu7–14 ngày
📌

Lưu ý về giá: Chưa bao gồm VAT · Chi phí gia công đánh bóng trước mạ tính riêng · Chiết khấu cho đơn hàng nhiều khuôn · Gửi bản vẽ khuôn hoặc kích thước thực tế để nhận báo giá chính xác trong 2 giờ qua hotline 0903.863.762.

08 / 10

Case study thực tế

Dữ liệu thực từ hồ sơ nghiệm thu Thủy Lực Sài Gòn — kết quả đo kiểm ghi trong biên bản bàn giao.

✓ Tháng 03/2026
Phục hồi khuôn đùn tấm màng nhựa HDPE 500×1200 — Nhựa Rạng Đông
Phục hồi khuôn đùn tấm màng nhựa HDPE 500x1200 bằng xi mạ crom cứng cho Nhựa Rạng Đông — miệng LIP Ra 0,001µm
Khuôn đùn HDPE 500×1200 sau xi mạ crom mới 150µm và đánh bóng gương miệng LIP

Vấn đề: Khuôn đùn màng nhựa HDPE 500×1200 bị bong tróc lớp mạ crom cũ, rỗ mọt bề mặt miệng LIP, tấm nhựa bị kéo đứt và không đồng đều chiều dày. Chi phí mua khuôn mới: ~120 triệu đồng.

Giải pháp: Nhả bỏ lớp mạ cũ → đắp hàn khắc phục vệt cào xước → mài phẳng miệng LIP → xi mạ crom mới 150µm → mài phẳng → đánh bóng gương Ra < 0,001µm tại 24 điểm kiểm tra.

Kết quả: Chi phí phục hồi 18,5 triệu — tiết kiệm 101,5 triệu so với mua mới. Khuôn vận hành bình thường sau khi phục hồi.

Ra 0,001µm
Độ bóng miệng LIP
150 µm
Lớp mạ crom mới
85%
Tiết kiệm so với mua mới
✓ Thực tế
Xi mạ crom cứng khuôn máy thổi nhựa 3 lớp D350×400 — Nhựa Phong Kiều
Xi mạ crom cứng khuôn thổi nhựa PE 3 lớp D350×400 tại Thủy Lực Sài Gòn — Nhựa Phong Kiều
Khuôn thổi nhựa PE 3 lớp D350×400 sau xi mạ crom cứng — Nhựa Phong Kiều
Xi mạ crom cứng lõi chia keo khuôn thổi nhựa 3 lớp — bề mặt bóng gương Ra 0,02µm
Lõi chia keo khuôn thổi nhựa 3 lớp sau xi mạ crom — Ra < 0,02µm, chống dính hoàn toàn

Chi tiết khuôn: Khuôn máy thổi nhựa 3 lớp (co-extrusion blow mold) kích thước D350×400mm — loại khuôn yêu cầu độ bóng cao vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng và độ trong của sản phẩm chai nhựa 3 lớp.

Thách thức kỹ thuật: Khuôn thổi 3 lớp có cấu trúc phức tạp — lòng khuôn tròn D350, các rãnh dẫn khí riêng cho từng lớp nhựa. Yêu cầu độ bóng Ra < 0,02µm trên toàn bộ mặt trong và mặt phân khuôn. Lớp mạ crom phải đồng đều để tránh sai lệch kích thước ảnh hưởng đến độ ghép khít 2 nửa khuôn.

Giải pháp: Đánh bóng thủ công 3 giai đoạn các vị trí ren và rãnh → đánh bóng máy bề mặt lòng khuôn → xi mạ crom 60µm → đánh bóng hoàn thiện Ra < 0,02µm → kiểm tra Ra tại 12 điểm phân bố đều trên mặt trong khuôn. Bàn giao kèm biên bản nghiệm thu đầy đủ.

Ra 0,02µm
Độ bóng mặt trong đạt
60 µm
Lớp mạ crom đồng đều
D350×400
Kích thước khuôn
09 / 10

Câu hỏi thường gặp về xi mạ crom cứng khuôn mẫu

Xi mạ crom cứng khuôn mẫu dày bao nhiêu micron là đúng?

Độ dày chuẩn theo loại khuôn: khuôn ép nhựa và khuôn dập thông thường: 40–80µm; khuôn đùn nhựa miệng LIP: 100–150µm; phục hồi khuôn mòn nhẹ: 200–300µm; phục hồi mòn nặng: 300–500µm.

Sau mạ cần mài hoàn thiện đạt kích thước bản vẽ. Tổng lớp crom tăng theo 2 chiều (cả 2 mặt), nên khuôn cần mạ phục hồi 0,3mm/bên thì mạ 300µm mỗi mặt.

Khi nào nên dùng mạ niken ENP thay vì crom cứng cho khuôn mẫu?

Dùng ENP mạ niken không điện khi khuôn có: ren trong, lỗ sâu, hốc hẹp (ENP phân bố ±2µm đồng đều); tiếp xúc thực phẩm/dược phẩm trực tiếp; môi trường axit/kiềm mạnh. Dùng crom cứng khi cần độ cứng tối đa, lớp mạ dày phục hồi kích thước, bề mặt khuôn phẳng lớn.

Tại sao phải đánh bóng khuôn trước khi xi mạ crom?

Lớp crom điện phân chỉ tái tạo bề mặt nền — không thể "lấp" hay "che" vết xước. Nếu nền khuôn có Ra 0,2µm thì sau mạ lớp crom cũng chỉ đạt Ra ~0,2µm, không thể đạt bóng gương. Quy tắc: đánh bóng nền đến Ra < 0,02µm trước khi mạ, sau đó đánh bóng hoàn thiện lớp crom đạt Ra 0,001µm.

Xi mạ crom cứng khuôn mẫu tăng tuổi thọ khuôn bao nhiêu lần?

Trung bình 5–7 lần: khuôn nhựa không mạ thường bảo dưỡng sau 50.000–100.000 lần ép; sau mạ crom đạt 300.000–700.000 lần. Với khuôn đùn nhựa chứa hạt CaCO₃ (mài mòn mạnh), crom cứng 62 HRC kéo dài tuổi thọ 8–10 lần so với thép S45C thường.

Thời gian hoàn thành xi mạ crom cứng khuôn mẫu mất bao lâu?

Khuôn nhỏ–trung bình: 3–5 ngày. Khuôn lớn hoặc cần phục hồi: 7–14 ngày. Trường hợp khẩn có thể rút ngắn 30–50% theo thỏa thuận. 60–70% thời gian là đánh bóng — không thể rút ngắn mà không ảnh hưởng chất lượng Ra. Gửi khuôn sớm để nhận lịch giao hàng chính xác.

Chi phí xi mạ crom cứng khuôn mẫu tại Thủy Lực Sài Gòn bao nhiêu?

Khuôn ép nhựa thông thường: 45.000–65.000đ/dm². Khuôn dập: 65.000–95.000đ/dm². Khuôn siêu gương y tế: 120.000–180.000đ/dm². Gửi kích thước khuôn (dài × rộng × cao) qua Zalo 0903.863.762 để nhận báo giá trong 2 giờ.

Mọi người cũng hỏi

Mọi người cũng hỏi về xi mạ khuôn mẫu

Xi mạ crom khuôn mẫu có được cấp độ bóng cấp 14 không?
Có. Lớp crom cứng sau đánh bóng siêu tinh đạt Ra < 0,001µm tương đương độ bóng phản chiếu cấp 14 theo tiêu chuẩn Việt Nam. Sản phẩm nhựa ép từ khuôn này có bề mặt bóng gương, không cần đánh bóng thêm sau khi tháo khuôn.
Khuôn nhựa SKD11 có cần khử hydro sau khi mạ crom không?
Bắt buộc nếu SKD11 đã được tôi đạt HRC 58–62. Nung khử hydro 190–220°C trong 4 giờ ngay sau khi mạ (trước khi nhiệt độ khuôn về bình thường). Bỏ qua bước này sẽ gây giòn hydrogen embrittlement, khuôn có thể nứt khi chịu lực ép.
Có thể xi mạ crom lại khuôn đã mạ cũ không cần nhả mạ không?
Không nên. Mạ trực tiếp lên lớp crom cũ thường gây bong tróc do bám dính kém. Quy trình đúng: nhả bỏ lớp mạ cũ bằng dung dịch HCl đặc → kiểm tra nền kim loại → đánh bóng lại → mạ crom mới. Tiết kiệm thời gian nhưng mất chất lượng không đáng.
Xi mạ crom cứng khuôn mẫu có ảnh hưởng đến kích thước khuôn không?
Có. Lớp mạ 40–80µm sẽ tăng kích thước mỗi bề mặt 40–80µm. Cần tính lượng dư gia công trước khi mạ: khuôn phải được mài nhỏ hơn kích thước cuối đúng bằng độ dày lớp mạ dự kiến, sau mạ mài về đúng kích thước bản vẽ.
Mạ chrome khuôn mẫu khác mạ niken không điện ENP thế nào?
Crom cứng dùng điện phân, độ cứng cao hơn (62 HRC), lớp dày hơn (đến 500µm), đánh bóng được đến Ra 0,001µm. ENP không dùng điện cực, phân bố đồng đều ±2µm mọi hình dạng kể cả ren trong và hốc sâu, nhưng không thể đánh bóng gương như crom.
Bảo hành xi mạ crom cứng khuôn mẫu bao lâu?
Thủy Lực Sài Gòn bảo hành 12 tháng cho lớp mạ crom khuôn. Bảo hành bao gồm: bong tróc lớp mạ bất thường, giảm độ cứng không đúng tiêu chuẩn, độ bóng không đạt Ra đã cam kết trong biên bản nghiệm thu. Không bảo hành hư hỏng do va chạm cơ học hoặc sử dụng sai môi trường.
✓ Thực tế · Nhiều đợt
Xi mạ crom cứng bộ khuôn cán thép hộp & ống tròn — Thaco

Danh sách khuôn thực hiện:

  • Khuôn cán hộp vuông 40×40mm — lớp mạ crom 80µm, Ra < 0,05µm
  • Khuôn cán hộp vuông 30×50mm — lớp mạ crom 80µm, Ra < 0,05µm
  • Khuôn cán thép hộp vuông 40×70mm — lớp mạ crom 80µm
  • Khuôn cán thép hộp vuông 40×80mm — lớp mạ crom 80µm
  • Khuôn cán ống thép tròn Ø25,4mm — lớp mạ crom 60µm

Yêu cầu kỹ thuật: Khuôn cán thép chịu tải trọng nén cực cao (thép cán nguội áp suất hàng trăm tấn/cm²). Lớp mạ crom phải đạt ≥ 62 HRC, bám dính tốt trên thép SKD11 đã tôi, không bong tróc sau hàng triệu chu kỳ cán. Dung sai lòng khuôn sau mạ ±0,01mm để đảm bảo biên dạng sản phẩm thép cán đúng tiêu chuẩn.

Kết quả: Toàn bộ 5 bộ khuôn đạt độ cứng 62–64 HRC, dung sai ±0,01mm sau mạ và mài hoàn thiện. Thaco tái đặt hàng định kỳ khi khuôn cần phục hồi.

5 bộ
Khuôn cán thép
62–64 HRC
Độ cứng đạt được
±0,01mm
Dung sai lòng khuôn
✓ Thực tế · Nhiều đơn
Xi mạ crom cứng bộ khuôn đùn ống nhựa PVC/HDPE 6 cỡ — Nhựa Bình Minh
Lõi khuôn đùn ống nhựa Ø21 và Ø34 xi mạ crom cứng cho Nhựa Bình Minh tại Thủy Lực Sài Gòn
Lõi khuôn đùn ống nhựa Ø21 và Ø34 sau xi mạ crom cứng — Nhựa Bình Minh, Ra < 0,02µm
Xi mạ crom cứng lõi khuôn đùn ống nhựa các cỡ Ø21 đến Ø114 tại Thủy Lực Sài Gòn — AMS 2460
Lõi khuôn đùn ống nhựa các cỡ Ø21→Ø114 sau xi mạ crom cứng AMS 2460 — Nhựa Bình Minh

Danh sách khuôn thực hiện:

  • Khuôn đùn ống nhựa Ø21mm
  • Khuôn đùn ống nhựa PVC Ø34mm
  • Khuôn đùn ống nhựa Ø49mm
  • Khuôn đùn ống nhựa Ø60mm
  • Khuôn đùn ống nhựa Ø90mm
  • Khuôn đùn ống nhựa Ø114mm

Yêu cầu kỹ thuật: Khuôn đùn ống nhựa (die head) yêu cầu bề mặt lòng khuôn cực kỳ nhẵn — ống nhựa ra có Ra bề mặt phụ thuộc trực tiếp vào Ra của khuôn. Với ống cấp nước và điện PVC/HDPE, bề mặt trong ống phải Ra < 0,2µm để đảm bảo lưu lượng nước và không tích tụ cặn. Lớp mạ crom 60–80µm trên vùng tiếp xúc nhựa nóng 180–220°C.

Kết quả: 6 cỡ khuôn đùn đều đạt Ra bề mặt lòng khuôn < 0,02µm sau đánh bóng hoàn thiện. Nhựa Bình Minh là khách hàng lâu năm, tái đặt hàng mỗi khi lớp mạ mòn sau 12–18 tháng vận hành.

6 cỡ
Ø21→Ø114mm
Ra 0,02µm
Lòng khuôn đùn
60–80µm
Lớp mạ crom
[ Báo giá xi mạ khuôn mẫu ]

Cần Xi Mạ Crom Cứng Khuôn Mẫu?

Gửi kích thước khuôn (D × L hoặc dài × rộng × cao) + độ bóng Ra yêu cầu — nhận báo giá trong 2 giờ. Bảo hành 12 tháng, biên bản nghiệm thu đầy đủ, tiêu chuẩn AMS 2460.

Hotline 24/7
Cố định
(028) 3752 8234